TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glutamique

/ɡly.ta.mik/ giọng máy của trình duyệt

glutamique nghĩa là Axit glutamic.

Nghĩa của glutamique

Tính từ

  1. Hóa học Axit glutamic.

Dạng từ của glutamique

Số nhiềuglutamiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glutamic

Câu hỏi thường gặp

glutamique nghĩa là gì?

glutamique (tính từ) nghĩa là Axit glutamic.

glutamique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glutamique (giọng Pháp chuẩn): /ɡly.ta.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.