glutamique
/ɡly.ta.mik/ giọng máy của trình duyệt
glutamique nghĩa là Axit glutamic.
Nghĩa của glutamique
Tính từ
- Hóa học Axit glutamic.
Dạng từ của glutamique
| Số nhiều | glutamiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ glutamic
Câu hỏi thường gặp
glutamique nghĩa là gì?
glutamique (tính từ) nghĩa là Axit glutamic.
glutamique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glutamique (giọng Pháp chuẩn): /ɡly.ta.mik/.