TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glumelle

danh từ giống cái (f)
/ɡly.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

glumelle nghĩa là mày hoa.

Nghĩa của glumelle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Mày hoa.

Dạng từ của glumelle

Đi với mạo từ: une glumelle · la glumelle

Số nhiềuglumelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glumelle

Câu hỏi thường gặp

glumelle nghĩa là gì?

glumelle (danh từ) nghĩa là mày hoa.

glumelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glumelle (giọng Pháp chuẩn): /ɡly.mɛl/.

glumelle là giống đực hay giống cái?

glumelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.