TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gloutonner

giọng máy của trình duyệt

gloutonner nghĩa là ăn phàm, ăn tham.

Nghĩa của gloutonner

Nội động từ

  1. Ăn phàm, ăn tham.

Câu hỏi thường gặp

gloutonner nghĩa là gì?

gloutonner (nội động từ) nghĩa là ăn phàm, ăn tham.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.