globulinurie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
globulinurie nghĩa là chứng đái globulin.
Nghĩa của globulinurie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng đái globulin.
Dạng từ của globulinurie
Đi với mạo từ: une globulinurie · la globulinurie
| Số nhiều | globulinuries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ globulinuria
Câu hỏi thường gặp
globulinurie nghĩa là gì?
globulinurie (danh từ) nghĩa là chứng đái globulin.
globulinurie là giống đực hay giống cái?
globulinurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).