TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glial

/ɡli.jal/ giọng máy của trình duyệt

glial nghĩa là thần kinh đệm.

Nghĩa của glial

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học (thuộc) thần kinh đệm.

Dạng từ của glial

Số nhiềugliaux
Giống cáigliale
Giống cái số nhiềugliales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glial

Câu hỏi thường gặp

glial nghĩa là gì?

glial (tính từ) nghĩa là thần kinh đệm.

glial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glial (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.jal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.