givreux
giọng máy của trình duyệt
givreux nghĩa là có vết mờ.
Nghĩa của givreux
Tính từ
- Có vết mờ (viên ngọc).
Câu hỏi thường gặp
givreux nghĩa là gì?
givreux (tính từ) nghĩa là có vết mờ.
givreux nghĩa là có vết mờ.
givreux (tính từ) nghĩa là có vết mờ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.