girouette
danh từ giống cái (f)
/ʒi.ʁwɛt/ giọng máy của trình duyệt
girouette nghĩa là chong chóng, người hay xoay chiều.
Nghĩa của girouette
Danh từ · giống cái
- Chong chóng (chỉ chiều gió).
- Nghĩa bóng Người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều.
Dạng từ của girouette
Đi với mạo từ: une girouette · la girouette
| Số nhiều | girouettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weathercock, weather vane; a fickle person
Câu hỏi thường gặp
girouette nghĩa là gì?
girouette (danh từ) nghĩa là chong chóng, người hay xoay chiều.
girouette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của girouette (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁwɛt/.
girouette là giống đực hay giống cái?
girouette là danh từ giống cái (dùng với une, la).