TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

girouette

danh từ giống cái (f)
/ʒi.ʁwɛt/ giọng máy của trình duyệt

girouette nghĩa là chong chóng, người hay xoay chiều.

Nghĩa của girouette

Danh từ · giống cái

  1. Chong chóng (chỉ chiều gió).
  2. Nghĩa bóng Người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều.

Dạng từ của girouette

Đi với mạo từ: une girouette · la girouette

Số nhiềugirouettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weathercock, weather vane; a fickle person

Câu hỏi thường gặp

girouette nghĩa là gì?

girouette (danh từ) nghĩa là chong chóng, người hay xoay chiều.

girouette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girouette (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁwɛt/.

girouette là giống đực hay giống cái?

girouette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.