gironner
giọng máy của trình duyệt
gironner nghĩa là gò khum.
Nghĩa của gironner
Ngoại động từ
- Gò khum (đồ đồng, đồ vàng).
Câu hỏi thường gặp
gironner nghĩa là gì?
gironner (ngoại động từ) nghĩa là gò khum.
gironner nghĩa là gò khum.
gironner (ngoại động từ) nghĩa là gò khum.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.