TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

girelle

danh từ giống cái (f)
/ʒi.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

girelle nghĩa là cá hàng chài.

Nghĩa của girelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá hàng chài.

Dạng từ của girelle

Đi với mạo từ: une girelle · la girelle

Số nhiềugirelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrasse

Câu hỏi thường gặp

girelle nghĩa là gì?

girelle (danh từ) nghĩa là cá hàng chài.

girelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girelle (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁɛl/.

girelle là giống đực hay giống cái?

girelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.