TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gemmologie

danh từ giống cái (f)
/ʒɛmɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt

gemmologie nghĩa là khoa trau ngọc, ngọc học.

Nghĩa của gemmologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa trau ngọc; ngọc học.

Dạng từ của gemmologie

Đi với mạo từ: une gemmologie · la gemmologie

Số nhiềugemmologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gemmology

Câu hỏi thường gặp

gemmologie nghĩa là gì?

gemmologie (danh từ) nghĩa là khoa trau ngọc, ngọc học.

gemmologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gemmologie (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛmɔlɔʒi/.

gemmologie là giống đực hay giống cái?

gemmologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.