TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gemmé

giọng máy của trình duyệt

gemmé nghĩa là đeo ngọc, dát ngọc.

Nghĩa của gemmé

Tính từ

  1. Văn học Đeo ngọc; dát ngọc.

Câu hỏi thường gặp

gemmé nghĩa là gì?

gemmé (tính từ) nghĩa là đeo ngọc, dát ngọc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.