gazonnant
giọng máy của trình duyệt
gazonnant nghĩa là mọc thành thảm dày.
Nghĩa của gazonnant
Tính từ
- Mọc thành thảm dày (cây).
Câu hỏi thường gặp
gazonnant nghĩa là gì?
gazonnant (tính từ) nghĩa là mọc thành thảm dày.
gazonnant nghĩa là mọc thành thảm dày.
gazonnant (tính từ) nghĩa là mọc thành thảm dày.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.