TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gauss

danh từ giống đực (m)
/ɡɔs/ giọng máy của trình duyệt

gauss nghĩa là Gau (đơn vị cường độ từ trường).

Nghĩa của gauss

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Gau (đơn vị cường độ từ trường).

Dạng từ của gauss

Đi với mạo từ: un gauss · le gauss

Câu hỏi thường gặp

gauss nghĩa là gì?

gauss (danh từ) nghĩa là Gau (đơn vị cường độ từ trường).

gauss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gauss (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔs/.

gauss là giống đực hay giống cái?

gauss là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.