gaufre
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡofʁ/ giọng máy của trình duyệt
gaufre nghĩa là bánh kẹp, tầng sáp ong.
Nghĩa của gaufre
Danh từ · giống cái
- Bánh kẹp.
- Tầng sáp ong.
- moule à gaufre(thông tục) mặt rỗ
Dạng từ của gaufre
Đi với mạo từ: une gaufre · la gaufre
| Số nhiều | gaufres |
Họ từ của gaufre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honeycomb; waffle (flat pastry)
- Danh từ gopher
Câu hỏi thường gặp
gaufre nghĩa là gì?
gaufre (danh từ) nghĩa là bánh kẹp, tầng sáp ong.
gaufre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaufre (giọng Pháp chuẩn): /ɡofʁ/.
gaufre là giống đực hay giống cái?
gaufre là danh từ giống cái (dùng với une, la).