TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garibaldien

/ɡa.ʁi.bal.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

garibaldien nghĩa là garibanđi.

Nghĩa của garibaldien

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) Garibanđi.

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quân chí nguyện của Ga-ri-ban-đi.

Dạng từ của garibaldien

Số nhiềugaribaldiens
Giống cáigaribaldienne
Giống cái số nhiềugaribaldiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Garibaldian

Câu hỏi thường gặp

garibaldien nghĩa là gì?

garibaldien (tính từ, danh từ) nghĩa là garibanđi.

garibaldien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garibaldien (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁi.bal.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.