gargote
danh từ giống cái (f)
/ɡaʁ.ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt
gargote nghĩa là quán ăn rẻ tiền, quán ăn lùi xùi.
Nghĩa của gargote
Danh từ · giống cái
- Nghĩa xấu Quán ăn rẻ tiền, quán ăn lùi xùi.
Dạng từ của gargote
Đi với mạo từ: une gargote · la gargote
| Số nhiều | gargotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheap restaurant, greasy spoon
Câu hỏi thường gặp
gargote nghĩa là gì?
gargote (danh từ) nghĩa là quán ăn rẻ tiền, quán ăn lùi xùi.
gargote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gargote (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.ɡɔt/.
gargote là giống đực hay giống cái?
gargote là danh từ giống cái (dùng với une, la).