TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gargote

danh từ giống cái (f)
/ɡaʁ.ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt

gargote nghĩa là quán ăn rẻ tiền, quán ăn lùi xùi.

Nghĩa của gargote

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa xấu Quán ăn rẻ tiền, quán ăn lùi xùi.

Dạng từ của gargote

Đi với mạo từ: une gargote · la gargote

Số nhiềugargotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheap restaurant, greasy spoon

Câu hỏi thường gặp

gargote nghĩa là gì?

gargote (danh từ) nghĩa là quán ăn rẻ tiền, quán ăn lùi xùi.

gargote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gargote (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.ɡɔt/.

gargote là giống đực hay giống cái?

gargote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.