TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gambette

danh từ giống cái (f)
/ɡɑ̃.bɛt/ giọng máy của trình duyệt

gambette nghĩa là cẳng chân, chim choắt chân đỏ.

Nghĩa của gambette

Danh từ · giống cái

  1. Cẳng chân.
  2. Động vật học Chim choắt chân đỏ.
    • jouer des gambettes; se tirer des gambettes(thông tục) chạy trốn, chuồn

Dạng từ của gambette

Đi với mạo từ: une gambette · la gambette

Số nhiềugambettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gambette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leg
  • Danh từ redshank (bird)

Câu hỏi thường gặp

gambette nghĩa là gì?

gambette (danh từ) nghĩa là cẳng chân, chim choắt chân đỏ.

gambette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gambette (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.bɛt/.

gambette là giống đực hay giống cái?

gambette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.