gambette
danh từ giống cái (f)
/ɡɑ̃.bɛt/ giọng máy của trình duyệt
gambette nghĩa là cẳng chân, chim choắt chân đỏ.
Nghĩa của gambette
Danh từ · giống cái
- Cẳng chân.
- Động vật học Chim choắt chân đỏ.
- jouer des gambettes; se tirer des gambettes(thông tục) chạy trốn, chuồn
Dạng từ của gambette
Đi với mạo từ: une gambette · la gambette
| Số nhiều | gambettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gambette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leg
- Danh từ redshank (bird)
Câu hỏi thường gặp
gambette nghĩa là gì?
gambette (danh từ) nghĩa là cẳng chân, chim choắt chân đỏ.
gambette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gambette (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.bɛt/.
gambette là giống đực hay giống cái?
gambette là danh từ giống cái (dùng với une, la).