TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galvanométrique

giọng máy của trình duyệt

galvanométrique nghĩa là đo điện.

Nghĩa của galvanométrique

Tính từ

  1. Vật lý học Đo điện.

Dạng từ của galvanométrique

Số nhiềugalvanométriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galvanométrique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ galvanometric

Câu hỏi thường gặp

galvanométrique nghĩa là gì?

galvanométrique (tính từ) nghĩa là đo điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.