TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

galon nghĩa là dải trang sức, lon, quân hàm.

Nghĩa của galon

Danh từ · giống đực

  1. Dải trang sức (bằng lụa, bạc, vàng).
  2. Quân sự Lon, quân hàm.
    • Galon de capitainelon đại úy

Dạng từ của galon

Đi với mạo từ: un galon · le galon

Số nhiềugalons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galon

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với galon

  • gagner ses galons; prendre du galon — được thăng cấp; được đề bạt
  • vieux galons — đồ cũ, đồ bỏ; ý kiến nhàm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ braid; stripe

Câu hỏi thường gặp

galon nghĩa là gì?

galon (danh từ) nghĩa là dải trang sức, lon, quân hàm.

galon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galon (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔ̃/.

galon là giống đực hay giống cái?

galon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.