galon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
galon nghĩa là dải trang sức, lon, quân hàm.
Nghĩa của galon
Danh từ · giống đực
- Dải trang sức (bằng lụa, bạc, vàng).
- Quân sự Lon, quân hàm.
- Galon de capitainelon đại úy
Dạng từ của galon
Đi với mạo từ: un galon · le galon
| Số nhiều | galons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galon
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với galon
- gagner ses galons; prendre du galon — được thăng cấp; được đề bạt
- vieux galons — đồ cũ, đồ bỏ; ý kiến nhàm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ braid; stripe
Câu hỏi thường gặp
galon nghĩa là gì?
galon (danh từ) nghĩa là dải trang sức, lon, quân hàm.
galon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galon (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔ̃/.
galon là giống đực hay giống cái?
galon là danh từ giống đực (dùng với un, le).