TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galénique

/ɡa.le.nik/ giọng máy của trình duyệt

galénique nghĩa là Xem galénisme.

Nghĩa của galénique

Tính từ

  1. xem galénisme — Y lý Ga-li-en.

Dạng từ của galénique

Số nhiềugaléniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Galenic

Câu hỏi thường gặp

galénique nghĩa là gì?

galénique (tính từ) nghĩa là Xem galénisme.

galénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galénique (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.le.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.