TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaffeur

danh từ cả hai giống
/ɡa.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gaffeur nghĩa là người hớ.

Nghĩa của gaffeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người hành động ngốc nghếch; người hớ.

Dạng từ của gaffeur

Số nhiềugaffeurs
Giống cáigaffeuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaffeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blunderer

Câu hỏi thường gặp

gaffeur nghĩa là gì?

gaffeur (danh từ) nghĩa là người hớ.

gaffeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaffeur (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.fœʁ/.

gaffeur là giống đực hay giống cái?

gaffeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.