TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gabardine

danh từ giống cái (f)
/ɡa.baʁ.din/ giọng máy của trình duyệt

gabardine nghĩa là vải gabađin, áo đi mưa gabađin.

Nghĩa của gabardine

Danh từ · giống cái

  1. Vải gabađin.
  2. Áo đi mưa (bằng) gabađin.

Dạng từ của gabardine

Đi với mạo từ: une gabardine · la gabardine

Số nhiềugabardines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gabardine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the woolen cloth gaberdine; a long coat with sleeves, notably a raincoat

Câu hỏi thường gặp

gabardine nghĩa là gì?

gabardine (danh từ) nghĩa là vải gabađin, áo đi mưa gabađin.

gabardine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabardine (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.baʁ.din/.

gabardine là giống đực hay giống cái?

gabardine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.