TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gélification

danh từ giống cái (f)
/ʒe.li.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gélification nghĩa là sự gen hóa.

Nghĩa của gélification

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học; hóa học Sự gen hóa.

Dạng từ của gélification

Đi với mạo từ: une gélification · la gélification

Số nhiềugélifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gelification

Câu hỏi thường gặp

gélification nghĩa là gì?

gélification (danh từ) nghĩa là sự gen hóa.

gélification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gélification (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.li.fi.ka.sjɔ̃/.

gélification là giống đực hay giống cái?

gélification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.