TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gâterie

danh từ giống cái (f)
/ɡa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

gâterie nghĩa là sự nuông chiều, quà bánh.

Nghĩa của gâterie

Danh từ · giống cái

  1. Sự nuông chiều.
  2. Quà bánh.
    • Envoyer à quelqu'un des gâteriesgửi quà bánh cho ai

Dạng từ của gâterie

Đi với mạo từ: une gâterie · la gâterie

Số nhiềugâteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little treat, titbit; fellatio, cunnilingus

Câu hỏi thường gặp

gâterie nghĩa là gì?

gâterie (danh từ) nghĩa là sự nuông chiều, quà bánh.

gâterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gâterie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.tʁi/.

gâterie là giống đực hay giống cái?

gâterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.