gâterie
danh từ giống cái (f)
/ɡa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
gâterie nghĩa là sự nuông chiều, quà bánh.
Nghĩa của gâterie
Danh từ · giống cái
- Sự nuông chiều.
- Quà bánh.
- Envoyer à quelqu'un des gâteriesgửi quà bánh cho ai
Dạng từ của gâterie
Đi với mạo từ: une gâterie · la gâterie
| Số nhiều | gâteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ little treat, titbit; fellatio, cunnilingus
Câu hỏi thường gặp
gâterie nghĩa là gì?
gâterie (danh từ) nghĩa là sự nuông chiều, quà bánh.
gâterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gâterie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.tʁi/.
gâterie là giống đực hay giống cái?
gâterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).