funambule
danh từ cả hai giống
/fy.nɑ̃.byl/ giọng máy của trình duyệt
funambule nghĩa là Người làm xiếc trên dây.
Nghĩa của funambule
Danh từ · cả hai giống
- Người làm xiếc trên dây.
Dạng từ của funambule
| Số nhiều | funambules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tightrope walker (acrobat who practices tightrope walking)
Câu hỏi thường gặp
funambule nghĩa là gì?
funambule (danh từ) nghĩa là Người làm xiếc trên dây.
funambule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của funambule (giọng Pháp chuẩn): /fy.nɑ̃.byl/.
funambule là giống đực hay giống cái?
funambule là danh từ cả hai giống.