fumerolle
danh từ giống cái (f)
/fym.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
fumerolle nghĩa là khí fumaron.
Nghĩa của fumerolle
Danh từ · giống cái
- Địa lý; địa chất Khí fumaron (phun ra từ núi lửa).
Dạng từ của fumerolle
Đi với mạo từ: une fumerolle · la fumerolle
| Số nhiều | fumerolles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fumarole; the gas and smoke from a fumarole
Câu hỏi thường gặp
fumerolle nghĩa là gì?
fumerolle (danh từ) nghĩa là khí fumaron.
fumerolle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumerolle (giọng Pháp chuẩn): /fym.ʁɔl/.
fumerolle là giống đực hay giống cái?
fumerolle là danh từ giống cái (dùng với une, la).