TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumerolle

danh từ giống cái (f)
/fym.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

fumerolle nghĩa là khí fumaron.

Nghĩa của fumerolle

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý; địa chất Khí fumaron (phun ra từ núi lửa).

Dạng từ của fumerolle

Đi với mạo từ: une fumerolle · la fumerolle

Số nhiềufumerolles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fumarole; the gas and smoke from a fumarole

Câu hỏi thường gặp

fumerolle nghĩa là gì?

fumerolle (danh từ) nghĩa là khí fumaron.

fumerolle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumerolle (giọng Pháp chuẩn): /fym.ʁɔl/.

fumerolle là giống đực hay giống cái?

fumerolle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.