TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fume-cigarette

danh từ giống đực (m)
/fym.si.ɡa.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

fume-cigarette nghĩa là đót thuốc điếu.

Nghĩa của fume-cigarette

Danh từ · giống đực

  1. Đót (hút) thuốc điếu.

Dạng từ của fume-cigarette

Đi với mạo từ: un fume-cigarette · le fume-cigarette

Câu hỏi thường gặp

fume-cigarette nghĩa là gì?

fume-cigarette (danh từ) nghĩa là đót thuốc điếu.

fume-cigarette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fume-cigarette (giọng Pháp chuẩn): /fym.si.ɡa.ʁɛt/.

fume-cigarette là giống đực hay giống cái?

fume-cigarette là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.