fulminique
/fylmynik/ giọng máy của trình duyệt
fulminique nghĩa là Acide fulminique; (hóa học) axit funminic.
Nghĩa của fulminique
Tính từ
- Acide fulminique; (hóa học) axit funminic.
Dạng từ của fulminique
| Số nhiều | fulminiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fulminic
Câu hỏi thường gặp
fulminique nghĩa là gì?
fulminique (tính từ) nghĩa là Acide fulminique; (hóa học) axit funminic.
fulminique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fulminique (giọng Pháp chuẩn): /fylmynik/.