fruiterie
fruiterie nghĩa là chỗ cất giữ quả, cửa hàng rau quả, nghề bán rau quả.
Nghĩa của fruiterie
Danh từ · giống cái
- Chỗ cất giữ quả.
- Cửa hàng rau quả; nghề bán rau quả.
Dạng từ của fruiterie
Đi với mạo từ: une fruiterie · la fruiterie
| Số nhiều | fruiteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fruitshop
Câu hỏi thường gặp
fruiterie nghĩa là gì?
fruiterie (danh từ) nghĩa là chỗ cất giữ quả, cửa hàng rau quả, nghề bán rau quả.
fruiterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fruiterie (giọng Pháp chuẩn): /fʁɥit.ʁi/.
fruiterie là giống đực hay giống cái?
fruiterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).