TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fruiterie

danh từ giống cái (f)
/fʁɥit.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

fruiterie nghĩa là chỗ cất giữ quả, cửa hàng rau quả, nghề bán rau quả.

Nghĩa của fruiterie

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ cất giữ quả.
  2. Cửa hàng rau quả; nghề bán rau quả.

Dạng từ của fruiterie

Đi với mạo từ: une fruiterie · la fruiterie

Số nhiềufruiteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruitshop

Câu hỏi thường gặp

fruiterie nghĩa là gì?

fruiterie (danh từ) nghĩa là chỗ cất giữ quả, cửa hàng rau quả, nghề bán rau quả.

fruiterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fruiterie (giọng Pháp chuẩn): /fʁɥit.ʁi/.

fruiterie là giống đực hay giống cái?

fruiterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.