TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fructification

danh từ giống cái (f)
/fʁyk.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fructification nghĩa là sự ra quả, lứa quả, cơ quan sinh sản.

Nghĩa của fructification

Danh từ · giống cái

  1. Sự ra quả; lứa quả; mùa ra quả.
  2. Cơ quan sinh sản (của thực vật hoa ẩn).

Dạng từ của fructification

Đi với mạo từ: une fructification · la fructification

Số nhiềufructifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fructification

Câu hỏi thường gặp

fructification nghĩa là gì?

fructification (danh từ) nghĩa là sự ra quả, lứa quả, cơ quan sinh sản.

fructification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fructification (giọng Pháp chuẩn): /fʁyk.ti.fi.ka.sjɔ̃/.

fructification là giống đực hay giống cái?

fructification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.