TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frou-frou

danh từ giống đực (m)
/fʁu.fʁu/ giọng máy của trình duyệt

frou-frou nghĩa là tiếng sột soạt.

Nghĩa của frou-frou

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng sột soạt.
    • Le frou-frou d'une robe de soietiếng sột soạt của áo dài lụa

Dạng từ của frou-frou

Đi với mạo từ: un frou-frou · le frou-frou

Số nhiềufrous-frous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a frou-frou; a rustling sound, as of silk fabric

Câu hỏi thường gặp

frou-frou nghĩa là gì?

frou-frou (danh từ) nghĩa là tiếng sột soạt.

frou-frou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frou-frou (giọng Pháp chuẩn): /fʁu.fʁu/.

frou-frou là giống đực hay giống cái?

frou-frou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.