TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frottoir

danh từ giống đực (m)
/fʁɔ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

frottoir nghĩa là mảnh quạt diêm, bàn cọ.

Nghĩa của frottoir

Danh từ · giống đực

  1. Mảnh quạt diêm.
  2. Bàn (chải) cọ.
  3. Bát gạt (của thợ cạo).

Dạng từ của frottoir

Đi với mạo từ: un frottoir · le frottoir

Số nhiềufrottoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friction strip (on a box of matches); brush; rubboard (a percussion instrument made of a washboard)

Câu hỏi thường gặp

frottoir nghĩa là gì?

frottoir (danh từ) nghĩa là mảnh quạt diêm, bàn cọ.

frottoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frottoir (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ.twaʁ/.

frottoir là giống đực hay giống cái?

frottoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.