TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frontalier

danh từ giống đực (m)
/fʁɔ̃.ta.lje/ giọng máy của trình duyệt

frontalier nghĩa là dân biên giới.

Nghĩa của frontalier

Danh từ · giống đực

  1. Dân biên giới.

Tính từ

  1. Thuộc biên giới.
    • Population frontalièredân biên giới

Dạng từ của frontalier

Đi với mạo từ: un frontalier · le frontalier

Số nhiềufrontaliers
Giống cáifrontalière /fʁɔ̃.ta.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềufrontalières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ border; near the border, on the border
  • Danh từ border-dweller (someone who lives near the border)

Câu hỏi thường gặp

frontalier nghĩa là gì?

frontalier (danh từ, tính từ) nghĩa là dân biên giới.

frontalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frontalier (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃.ta.lje/.

frontalier là giống đực hay giống cái?

frontalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.