TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fritte

danh từ giống cái (f)
/fʁit/ giọng máy của trình duyệt

fritte nghĩa là sự nấu thủy tinh.

Nghĩa của fritte

Danh từ · giống cái

  1. Hỗn hợp nấu thủy tinh.
  2. Sự nấu thủy tinh.

Dạng từ của fritte

Đi với mạo từ: une fritte · la fritte

Số nhiềufrittes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frit (sintered polycrystalline unglazed material)

Câu hỏi thường gặp

fritte nghĩa là gì?

fritte (danh từ) nghĩa là sự nấu thủy tinh.

fritte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fritte (giọng Pháp chuẩn): /fʁit/.

fritte là giống đực hay giống cái?

fritte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.