frittage
danh từ giống đực (m)
/fʁi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
frittage nghĩa là sự dồn kết dính.
Nghĩa của frittage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự dồn kết dính (bột kim loại).
Dạng từ của frittage
Đi với mạo từ: un frittage · le frittage
| Số nhiều | frittages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sintering
Câu hỏi thường gặp
frittage nghĩa là gì?
frittage (danh từ) nghĩa là sự dồn kết dính.
frittage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frittage (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.taʒ/.
frittage là giống đực hay giống cái?
frittage là danh từ giống đực (dùng với un, le).