TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

friponnerie

danh từ giống cái (f)
/fʁi.pɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

friponnerie nghĩa là hành động bất lương, việc trộm cắp.

Nghĩa của friponnerie

Danh từ · giống cái

  1. Hành động bất lương; việc trộm cắp.

Dạng từ của friponnerie

Đi với mạo từ: une friponnerie · la friponnerie

Số nhiềufriponneries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với friponnerie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knavery, roguery

Câu hỏi thường gặp

friponnerie nghĩa là gì?

friponnerie (danh từ) nghĩa là hành động bất lương, việc trộm cắp.

friponnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của friponnerie (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.pɔn.ʁi/.

friponnerie là giống đực hay giống cái?

friponnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.