TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fricotage

danh từ giống đực (m)
/fʁi.kɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

fricotage nghĩa là Sự xoay sở ám muội.

Nghĩa của fricotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xoay sở ám muội.

Dạng từ của fricotage

Đi với mạo từ: un fricotage · le fricotage

Câu hỏi thường gặp

fricotage nghĩa là gì?

fricotage (danh từ) nghĩa là Sự xoay sở ám muội.

fricotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fricotage (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.kɔ.taʒ/.

fricotage là giống đực hay giống cái?

fricotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.