fricot
danh từ giống đực (m)
/fʁi.ko/ giọng máy của trình duyệt
fricot nghĩa là Món ăn nấu qua loa.
Nghĩa của fricot
Danh từ · giống đực
- Thông tục Món ăn nấu qua loa.
Dạng từ của fricot
Đi với mạo từ: un fricot · le fricot
| Số nhiều | fricots |
Họ từ của fricot
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stew; feast
Câu hỏi thường gặp
fricot nghĩa là gì?
fricot (danh từ) nghĩa là Món ăn nấu qua loa.
fricot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fricot (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.ko/.
fricot là giống đực hay giống cái?
fricot là danh từ giống đực (dùng với un, le).