TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

friche

danh từ giống cái (f)
/fʁiʃ/ giọng máy của trình duyệt

friche nghĩa là đất bỏ hoang.

Nghĩa của friche

Danh từ · giống cái

  1. Đất bỏ hoang.
    • en frichebỏ hoang
    • Terre en fricheđất bỏ hoang
    • Intelligence en frichetrí thông minh không trau dồi

Dạng từ của friche

Đi với mạo từ: une friche · la friche

Số nhiềufriches

Họ từ của friche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallow land; wasteland

Câu hỏi thường gặp

friche nghĩa là gì?

friche (danh từ) nghĩa là đất bỏ hoang.

friche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của friche (giọng Pháp chuẩn): /fʁiʃ/.

friche là giống đực hay giống cái?

friche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.