fricatif
/fʁi.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt
fricatif nghĩa là xát.
Nghĩa của fricatif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Xát.
- Consonne fricativephụ âm xát
Dạng từ của fricatif
| Số nhiều | fricatifs |
| Giống cái | fricative |
| Giống cái số nhiều | fricatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fricative
Câu hỏi thường gặp
fricatif nghĩa là gì?
fricatif (tính từ) nghĩa là xát.
fricatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fricatif (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.ka.tif/.