TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

freluche

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

freluche nghĩa là búp tua bằng tơ.

Nghĩa của freluche

Danh từ · giống cái

  1. Búp tua bằng tơ.

Dạng từ của freluche

Đi với mạo từ: une freluche · la freluche

Câu hỏi thường gặp

freluche nghĩa là gì?

freluche (danh từ) nghĩa là búp tua bằng tơ.

freluche là giống đực hay giống cái?

freluche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.