TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

framboise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁɑ̃.bwaz/ giọng máy của trình duyệt

framboise nghĩa là quả ngấy dâu, quả phúc bồn tử.

Nghĩa của framboise

Danh từ · giống cái

  1. Quả ngấy dâu, quả phúc bồn tử.

Dạng từ của framboise

Đi với mạo từ: une framboise · la framboise

Số nhiềuframboises

Họ từ của framboise

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raspberry (fruit); framboise (a Belgian beer made by fermenting lambic with raspberry)
  • Tính từ raspberry (colour)

Câu hỏi thường gặp

framboise nghĩa là gì?

framboise (danh từ) nghĩa là quả ngấy dâu, quả phúc bồn tử.

framboise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của framboise (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.bwaz/.

framboise là giống đực hay giống cái?

framboise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.