TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

framée

danh từ giống cái (f)
/fʁa.me/ giọng máy của trình duyệt

framée nghĩa là ngọn lao.

Nghĩa của framée

Danh từ · giống cái

  1. Lịch sử Ngọn lao (của quân Phơ răng).

Dạng từ của framée

Đi với mạo từ: une framée · la framée

Số nhiềuframées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Migration Period spear

Câu hỏi thường gặp

framée nghĩa là gì?

framée (danh từ) nghĩa là ngọn lao.

framée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của framée (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.me/.

framée là giống đực hay giống cái?

framée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.