TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fraisil

danh từ giống đực (m)
/fʁɛ.zi/ giọng máy của trình duyệt

fraisil nghĩa là than cháy sót, than qua lửa.

Nghĩa của fraisil

Danh từ · giống đực

  1. Than cháy sót (ở đáy lò), than qua lửa.

Dạng từ của fraisil

Đi với mạo từ: un fraisil · le fraisil

Số nhiềufraisils
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charcoal dust, cinders

Câu hỏi thường gặp

fraisil nghĩa là gì?

fraisil (danh từ) nghĩa là than cháy sót, than qua lửa.

fraisil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraisil (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ.zi/.

fraisil là giống đực hay giống cái?

fraisil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.