fraisil
danh từ giống đực (m)
/fʁɛ.zi/ giọng máy của trình duyệt
fraisil nghĩa là than cháy sót, than qua lửa.
Nghĩa của fraisil
Danh từ · giống đực
- Than cháy sót (ở đáy lò), than qua lửa.
Dạng từ của fraisil
Đi với mạo từ: un fraisil · le fraisil
| Số nhiều | fraisils |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charcoal dust, cinders
Câu hỏi thường gặp
fraisil nghĩa là gì?
fraisil (danh từ) nghĩa là than cháy sót, than qua lửa.
fraisil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fraisil (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ.zi/.
fraisil là giống đực hay giống cái?
fraisil là danh từ giống đực (dùng với un, le).