TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fraises

danh từ giống đực (m)
/fʁɛz/ giọng máy của trình duyệt

fraises nghĩa là thợ phay.

Nghĩa của fraises

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thợ phay.

Dạng từ của fraises

Đi với mạo từ: un fraises · le fraises

Câu ví dụ với fraises

  • Les fraises sont des fruits. Dâu tây là hoa quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10513865
  • Où sont les fraises ? Dâu tây đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6796063
  • J'aime les fraises. Tôi thích dâu tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10497913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

fraises nghĩa là gì?

fraises (danh từ) nghĩa là thợ phay.

fraises phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraises (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛz/.

fraises là giống đực hay giống cái?

fraises là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.