frétillant
/fʁe.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
frétillant nghĩa là quẫy, năng động.
Nghĩa của frétillant
Tính từ
- Quẫy.
- Poissons frétillantscá quẫy
- Năng động.
- Un vieux frétillantcụ già năng động
Dạng từ của frétillant
| Số nhiều | frétillants |
| Giống cái | frétillante /fʁe.ti.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | frétillantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wriggling; wagging
Câu hỏi thường gặp
frétillant nghĩa là gì?
frétillant (tính từ) nghĩa là quẫy, năng động.
frétillant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frétillant (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.ti.jɑ̃/.