TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frétillant

/fʁe.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

frétillant nghĩa là quẫy, năng động.

Nghĩa của frétillant

Tính từ

  1. Quẫy.
    • Poissons frétillantscá quẫy
  2. Năng động.
    • Un vieux frétillantcụ già năng động

Dạng từ của frétillant

Số nhiềufrétillants
Giống cáifrétillante /fʁe.ti.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềufrétillantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wriggling; wagging

Câu hỏi thường gặp

frétillant nghĩa là gì?

frétillant (tính từ) nghĩa là quẫy, năng động.

frétillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frétillant (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.ti.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.