TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fréteur

danh từ giống đực (m)
/fʁe.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fréteur nghĩa là chủ cho thuê tàu.

Nghĩa của fréteur

Danh từ · giống đực

  1. Chủ cho thuê tàu.

Dạng từ của fréteur

Đi với mạo từ: un fréteur · le fréteur

Số nhiềufréteurs
Giống cáifréteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charterer

Câu hỏi thường gặp

fréteur nghĩa là gì?

fréteur (danh từ) nghĩa là chủ cho thuê tàu.

fréteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fréteur (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.tœʁ/.

fréteur là giống đực hay giống cái?

fréteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.