TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourbu

/fuʁ.by/ giọng máy của trình duyệt

fourbu nghĩa là bị sung huyết chân, mệt lử.

Nghĩa của fourbu

Tính từ

  1. Thú y học Bị sung huyết chân (ngựa, bò).
  2. Nghĩa bóng Mệt lử (người).

Dạng từ của fourbu

Số nhiềufourbus
Giống cáifourbue
Giống cái số nhiềufourbues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worn out; exhausted

Câu hỏi thường gặp

fourbu nghĩa là gì?

fourbu (tính từ) nghĩa là bị sung huyết chân, mệt lử.

fourbu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourbu (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.by/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.