fourbisseur
danh từ giống đực (m)
/fuʁ.bi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fourbisseur nghĩa là Người đánh bóng và lắp gươm đao.
Nghĩa của fourbisseur
Danh từ · giống đực
- Người đánh bóng và lắp gươm đao.
Dạng từ của fourbisseur
Đi với mạo từ: un fourbisseur · le fourbisseur
| Số nhiều | fourbisseurs |
| Giống cái | fourbisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furbisher (of weapons)
Câu hỏi thường gặp
fourbisseur nghĩa là gì?
fourbisseur (danh từ) nghĩa là Người đánh bóng và lắp gươm đao.
fourbisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourbisseur (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.bi.sœʁ/.
fourbisseur là giống đực hay giống cái?
fourbisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).