TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fossilisation

danh từ giống cái (f)
/fo.si.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fossilisation nghĩa là sự hóa đá, sự hóa thạch.

Nghĩa của fossilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hóa đá, sự hóa thạch.

Dạng từ của fossilisation

Đi với mạo từ: une fossilisation · la fossilisation

Số nhiềufossilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fossilization (the process of conversion into a fossil)

Câu hỏi thường gặp

fossilisation nghĩa là gì?

fossilisation (danh từ) nghĩa là sự hóa đá, sự hóa thạch.

fossilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fossilisation (giọng Pháp chuẩn): /fo.si.li.za.sjɔ̃/.

fossilisation là giống đực hay giống cái?

fossilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.