fossilisation
fossilisation nghĩa là sự hóa đá, sự hóa thạch.
Nghĩa của fossilisation
Danh từ · giống cái
- Sự hóa đá, sự hóa thạch.
Dạng từ của fossilisation
Đi với mạo từ: une fossilisation · la fossilisation
| Số nhiều | fossilisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fossilization (the process of conversion into a fossil)
Câu hỏi thường gặp
fossilisation nghĩa là gì?
fossilisation (danh từ) nghĩa là sự hóa đá, sự hóa thạch.
fossilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fossilisation (giọng Pháp chuẩn): /fo.si.li.za.sjɔ̃/.
fossilisation là giống đực hay giống cái?
fossilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).